Trong ngành gia công cơ khí và chế tạo kết cấu, việc kết nối các loại thép khác thành phần (như thép cacbon với thép không gỉ) luôn đòi hỏi một loại vật liệu hàn đặc biệt để đảm bảo độ bền và chống nứt gãy. Que hàn KST-309L đến từ thương hiệu danh tiếng Kiswel chính là câu trả lời hoàn hảo cho bài toán này.
1. Tổng quan về Que hàn KST-309L Kiswel
Que hàn KST-309L là loại que hàn có vỏ bọc thuộc hệ Lime Titania (vôi titan). Đây là dòng sản phẩm cao cấp chuyên dụng cho các mối hàn thép không gỉ 22%Cr-12%Ni, các lớp lót thép không gỉ 304 và thép cacbon.
Tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế
Sản phẩm đáp ứng hàng loạt tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt toàn cầu, khẳng định chất lượng vượt trội:
- AWS A5.4-06: E309L-16
- EN ISO 3581-A:2012: E 23 12 L R 12
- EN ISO 3581-B:2012: ES309L-16
- JIS Z 3221: E309L-16 / ES309L-16
- KS D 7014: ES309L-16
- Phê duyệt bởi tổ chức: ABS (E309L-16), CWB, CE.
2. Thành phần hóa học và Cơ tính của mối hàn
Thành phần hóa học của lớp kim loại đắp (%)
Nhờ hàm lượng Carbon cực thấp (L - Low Carbon), mối hàn tránh được hiện tượng kết tủa cacbit crom, từ đó tăng cường khả năng chống ăn mòn.
- C: 0.03% | Si: 0.84% | Mn: 0.76%
- P: 0.027% | S: 0.013%
- Cr: 23.04% | Ni: 12.97%
- Mo: 0.08% | Cu: 0.09%
- Hàm lượng Ferrite (FN): 11.1 (Theo WRC 1992)
Cơ tính tiêu biểu của mối hàn (Trạng thái sau khi hàn - As-Welded)
Mối hàn KST-309L sở hữu độ bền kéo và độ dẻo dai tuyệt vời:
- Giới hạn bền kéo (T.S): 600 MPa (Tiêu chuẩn AWS yêu cầu tối thiểu 520 MPa).
- Giới hạn chảy (Y.S 0.2%OS): 480 MPa (Tiêu chuẩn EN ISO yêu cầu tối thiểu 320 MPa).
- Độ giãn dài (El.): 40% (Vượt xa mức tối thiểu 30% của AWS).
3. Đặc tính nổi bật và Ứng dụng thực tế
Đặc tính ưu việt
- Chống nứt và chống ăn mòn vượt trội: Nhờ cấu trúc mối hàn dạng Austenitic kết hợp lượng Ferrite phù hợp, que hàn KST-309L có khả năng kháng nứt cực tốt. Khả năng chống ăn mòn liên hạt (intergranular corrosion) của sản phẩm này vượt trội hơn hẳn so với dòng E309 thông thường.
- Hồ quang ổn định: Phù hợp cho cả dòng điện AC và DC+.
Ứng dụng phổ biến
- Hàn các kết cấu đúc chịu nhiệt và thép không gỉ chứa 22%Cr-12%Ni.
- Hàn mặt bọc (clad side) của các tấm thép phủ dòng 304 (Type 304 clad steels).
- Hàn liên kết: Kết nối giữa thép không gỉ với các loại thép khác như thép Carbon hoặc thép hợp kim thấp Cr-Mo.
4. 4. Kích thước và Hướng dẫn dòng điện phù hợp
Tùy thuộc vào độ dày vật liệu, bạn có thể lựa chọn các đường kính que hàn KST-309L phù hợp dưới đây:
|
Đường kính (mm) |
Chiều dài (mm) |
Dòng điện hàn phẳng F (A) |
Dòng điện hàn leo/trần VOH (A) |
|
2.0 |
250 |
30 ~ 50 |
25 ~ 45 |
|
2.6 |
300 |
50 ~ 80 |
45 ~ 60 |
|
3.2 |
350 |
80 ~ 110 |
70 ~ 90 |
|
4.0 |
350 |
110 ~ 150 |
90 ~ 130 |
|
5.0 |
350 |
140 ~ 180 |
- |
? Lưu ý kỹ thuật từ nhà sản xuất: Để đạt được chất lượng mối hàn tối ưu và không bị rỗ khí, hãy sấy lại que hàn ở nhiệt độ 250 - 350°C trong vòng 30 - 60 phút trước khi đưa vào sử dụng